베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dạo này" (1)
dạo này

영어
명사recently
Dạo này bạn thế nào?
How are you these days?
관련 단어 "dạo này" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dạo này" (1)
Dạo này bạn thế nào?
How are you these days?
